Take advantage of là gì? Ý nghĩa và cách dùng Take advantage of

0

Take advantage of là gì? Ý nghĩa và cách dùng Take advantage of

Take advantage of là cụm từ được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Vậy Take advantage of là gì? Nó được sử dụng như thế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết về cụm từ này trong bài viết dưới đây!

Take advantage of là gì?

Take advantage of: lợi dụng, tận dụng

Đây là một idioms phổ biến và nhiều người biết.

Ex: It is a nice day, so that we should take advantage of the good weather and go picnic.

(Thật là một ngày đẹp, vì thế chúng tôi nên tận dụng thời tiết tốt và đi dã ngoại)

➔ Trong câu này, nhờ có thời tiết mà chúng tôi đã tận dụng điểm thuận lợi này để có thể đi dã ngoại.

take advantage brain 0

Cấu trúc Take advantage of

S + Take advantage of + somebody/something

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc lợi dụng, tận dụng người nào, cái gì

Ex: Many schools don’t take advantage of the Internet.

(Nhiều trường không tận dụng mạng Internet)

Cụ thể:

+ Nếu theo sau là ‘something’: mang nghĩa tích cực là tận dụng ai/cái gì một cách triệt để

S + Take advantage of + something

= S + make the most of + something

Ex: Take advantage of your offer of a 60% reduction in books.

(Tận dụng phiếu giảm giá 60% để mua sách)

+ Nếu theo sau là ‘somebody’ thì cấu trúc này thường mang nghĩa tiêu cực, ý muốn diễn tả sự không công bằng về vấn đề nào đó.

S + Take advantage of + something

= S + make unfair use of someone

Ex: Elizabeth plans to take full advantage of that trip to buy things they need to sell with high prices.

(Elizabeth dự định lợi dụng chuyến đi này để mua những thứ họ cần để bán với giá cao)

Cách dùng Take advantage of

Take advantage of được dùng với nghĩa là đạt được, tận dụng cơ hội để đạt được mục đích nhất định.

Ex: He should take advantage of the homestay’s gym while they are here.

(Anh ấy nên tận dụng phòng tập thể hình của nhà nghỉ trong khi họ đang ở đây)

– Khi muốn áp đặt, khai thác một điểm yếu của người nào đó nhằm lợi dụng họ thì ta sử dụng Take advantage of

Ex: Advertisers try to take advantage of our basic need to feel included in a team.

(Các nhà quảng cáo cô gắng tận dụng nhu cầu cơ bản của chúng tôi để thâu tóm trong một nhóm)

– Ngoài ra, take advantage of còn được sử dụng với nghĩa là lạm dụng tình dục

Ex: A doctor was sentenced for taking advantage of one of the girls in the hospital.

(Một bác sĩ đã bị kết án vì lợi dụng tình dục với một trong những cô gái ở bệnh viện)

Cụm từ cố định đi kèm Take advantage

Try to take advantage of every opportunity that comes your way.

(Cố gắng tận dụng mọi cơ hội theo cách của bạn)

Phân tích thành phần ngữ pháp trong câu

try: động từ chính trong câu, thường có nghĩa là “cố gắng/ thử” làm vấn đề gì đó. Cụ thể:

+ “try + to Vinf” thì nó có nghĩa là “cố gắng làm gì”

+ “try + Ving” mang nghĩa là “thử làm gì”

to take advantage of : cụm động từ cố định với cấu trúc đã được nói ở trên

Ex: Please don’t take advantage of me the way you took advantage of JV.

(Đừng lợi dụng tôi theo cái cách mà bạn đã làm với JV)

or: They won’t take advantage of her weakness.

(Họ sẽ không lợi dụng sự yếu đuối của cô ấy)

every opportunity: đây là một cụm danh từ, phân tích trong câu sẽ là lượng từ “every” + danh từ số ít “opportunity” (mỗi/ từng cơ hội).

that comes your way : mệnh đề quan hệ sử dụng “that” là đại từ liên hệ để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc danh từ chỉ người. Trong câu trên, “that” thay thế cho cụm danh từ “every opportunity” và có vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề này.

Cấu trúc chính: “V + …. “

Ngoài cấu trúc trên, mệnh lệnh thức cũng có thể sử dụng các cấu trúc khác như:

+ “Let’s + V + …”

(Chúng ta hãy…)

+ Dạng phủ định là “Don’t/ Do not + V +….” hoặc “Let’s not + V + …”

✅ Xem thêm: Look like, look for, look to, be like là gì & Cách dùng

Trên đây là toàn bộ những kiến thức về Take advantage of mà chúng tôi đã tìm hiểu và mong muốn giới thiệu đến bạn. Chúng tôi hy vọng những kiến thức này có thể giúp bạn học tốt hơn. Chúc bạn đạt điểm cao trong học tập!

Định Nghĩa –

  • What about, How about là gì? Phân biệt What about, How about

  • Have a nice day là gì? Cách đáp lại xã giao

  • Whereas là gì? Các từ đồng nghĩa Whereas

  • Bear in mind, Keep in mind là gì? Các thành ngữ với mind

  • Make up là gì? Các nghĩa của Make up

  • Maybe là gì? Cách phân biệt Maybe và May be

  • Whether là gì? Phân biệt Whether và If

Rate this post

Leave A Reply

Your email address will not be published.