Dây Chuyền Sản Xuất trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

0

Dây chuyền sản xuất là một trong những thành phần không thể thiếu của hoạt động sản xuất. Thế nhưng, trong tiếng anh dây chuyền sản xuất được hiểu và dùng như thế nào thì không phải ai cũng biết. Vì vậy, bài viết dưới đây Studytienganh sẽ tổng hợp và chia sẻ cho bạn tất tần tật những kiến thức về dây chuyền sản xuất tiếng anh là gì, giúp bạn nắm vững những thông tin cần thiết về cụm từ nhé!

1. Dây Chuyền Sản Xuất Tiếng Anh là gì?

Dây chuyền sản xuất tiếng anh thường được viết là Production line. Dây chuyền sản xuất được hiểu là một tập hợp các hoạt động được thực hiện theo trình tự nhất định hoặc quy trình có sẵn, được thiết lập tại một phân xưởng, nhà máy mà nguyên vật liệu được đưa vào quá trình tinh chế, chế biến hoặc lắp ráp để tạo ra một sản phẩm, hàng hóa hoàn chỉnh hay thành phẩm cuối cùng.

dây chuyền sản xuất tiếng anh là gì

Dây chuyền sản xuất tiếng anh là gì?

Trong thực tế, dây chuyền sản xuất được ứng dụng cho nhiều hoạt động công nghiệp, có thể kể đến như chế tạo máy móc, lắp ráp ô tô, gia công kim loại, sản xuất thực phẩm, đồ gia dụng,…

2. Chi tiết về từ vựng dây chuyền sản xuất trong tiếng anh

Nghĩa tiếng anh của dây chuyền sản xuất là Production line.

Trong câu, Production line là một danh từ được sử dụng để chỉ một dây chuyền máy móc và công nhân trong một nhà máy mà một sản phẩm di chuyển theo khi nó đang được chế tạo hoặc sản xuất. Mỗi máy hoặc công nhân thực hiện một công việc cụ thể phải được hoàn thành trước khi sản phẩm chuyển đến vị trí tiếp theo trong dây chuyền.

Production line được phát âm trong tiếng anh theo hai cách như sau:

Theo Anh – Anh: [ prəˈdʌkʃən lain]

Theo Anh – Mỹ: [ prəˈdʌkʃən laɪn]

dây chuyền sản xuất tiếng anh là gì

Cách dùng từ vựng trong tiếng anh

3. Ví dụ Anh Việt về dây chuyền sản xuất trong tiếng anh

Studytienganh sẽ giúp bạn nắm rõ hơn về dây chuyền sản xuất tiếng anh là gì và cách sử dụng từ qua các ví dụ anh việt dưới đây:

  • A new production line was introduced, capacity was rapidly expanded and supply increased.
  • Một dây chuyền sản xuất mới được đưa vào, công suất nhanh chóng được mở rộng và nguồn cung tăng lên.
  • Given the current situation, we need to improve the efficiency of our production lines, including quantity, efficiency and operating costs.
  • Với tình hình hiện tại, chúng ta cần phải nâng cao hiệu quả của dây chuyền sản xuất, bao gồm cả số lượng, hiệu suất và chi phí vận hành.
  • Our factory has 4 production lines, each with its own role and mission to promote production output.
  • Nhà máy của chúng tôi có 4 dây chuyền sản xuất, mỗi dây chuyền có vai trò và nhiệm vụ riêng biệt để thúc đẩy sản lượng sản xuất ra.
  • When the production line is officially put into operation, I need the help of the whole project team.
  • Khi dây chuyền sản xuất chính thức đi vào hoạt động, tôi cần sự giúp đỡ của cả nhóm dự án.
  • Do you have a basic understanding of production techniques of heavy industrial production lines and manufacturing processes?
  • Bạn có hiểu biết cơ bản về kỹ thuật sản xuất của dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng và quy trình sản xuất?
  • They gave the machine a test run before putting it into practical use on the production line.
  • Họ cho máy chạy thử trước khi đưa vào sử dụng thực tế trên dây chuyền sản xuất.
  • Recently, the company has introduced a completely automatic production line, machines and equipment will not depend too much on people.
  • Mới đây, công ty đã đưa vào sử dụng dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động, máy móc thiết bị sẽ không phụ thuộc quá nhiều vào con người.

dây chuyền sản xuất tiếng anh là gì

Các ví dụ về dây chuyền sản xuất trong câu

4. Một số từ vựng tiếng anh liên quan

  • Produce: Sản phẩm, sản xuất
  • Raw produce: Nguyên vật liệu
  • Agricultural produce: Nông sản
  • Productive forces: Lực lượng sản xuất
  • Labour productivity: Năng suất lao động
  • Competitive product: Mặt hàng cạnh tranh
  • Production in lots: Sản xuất lô hàng
  • Annual production: Sản lượng hàng năm
  • Daily production: Sản lượng hàng ngày
  • Cost of production: Chi phí sản xuất
  • Foreign produce: Sản phẩm nước ngoài
  • Home product: Sản phẩm nội địa
  • Product of labour: Kết quả lao động
  • Semi – finished product: Bán thành phẩm
  • Main product: Sản phẩm chính
  • Producing: Sản xuất
  • Moving – brand production: Sản xuất theo dây chuyền
  • Process of production: Quy trình sản xuất
  • Producing country: Nước sản xuất
  • To step up producibility: Tăng khả năng sản xuất
  • Canned product: Sản phẩm đồ hộp
  • Commercial product: Thương phẩm
  • Condemned product: Sản phẩm phế thải
  • Finished product: Thành phẩm
  • Intermediate product: Sản phẩm trung gian
  • To produce goods: Sản xuất hàng bán
  • To produce invoice: Đưa ra hóa đơn
  • Surplus of production: Sự thặng dư sản xuất
  • Producing center: Trung tâm sản xuất
  • Producer: Người sản xuất, cung cấp nguyên liệu
  • Producibility: Khả năng sản xuất
  • Substandard product: Phế phẩm
  • Industrial product: Sản phẩm công nghiệp
  • Secondary product: Sản phẩm phụ
  • Surplus product: Sản phẩm thặng dư
  • End product: Sản phẩm cuối
  • Diminution of production: Sự giảm bớt sản xuất
  • Over production: Sự sản xuất quá nhiều
  • Increase in production: Sự gia tăng sản xuất
  • Mass production: Sự sản xuất đại trà

Như vậy, bạn đã hiểu dây chuyền sản xuất tiếng anh là gì chưa? Để có thể sử dụng một cách dễ dàng và phù hợp với ý nghĩa của từng ngữ cảnh thì bạn hãy cố gắng nắm vững những kiến thức này nhé, chúc các bạn nhanh chóng cải thiện và nâng cao khả năng tiếng anh của mình.

Leave A Reply

Your email address will not be published.